Kết quả tra từ “起跑线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起跑线qǐ pǎo xiàn
起跑线: vạch xuất phát (của cuộc đua); vạch xuất phát (trong cuộc đua tiếp sức)