Kết quả tra từ “起落场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起落场qǐ luò chǎng
起落场: sân bay; đường băng cất cánh và hạ cánh