Kết quả tra từ “起电机”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起电机qǐ diàn jī
起电机: máy phát tĩnh điện
范氏起电机Fàn shì qǐ diàn jī
范氏起电机: máy phát điện Van de Graaff
范德格拉夫起电机Fàn dé gé lā fū qǐ diàn jī
范德格拉夫起电机: máy phát điện Van de Graaff