Kết quả tra từ “起点”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起点qǐ diǎn
起点: điểm bắt đầu
起点线qǐ diǎn xiàn
起点线: vạch xuất phát
零起点líng qǐ diǎn
零起点: từ số không; từ đầu; khóa học cho người mới bắt đầu; dành cho người mới