Kết quả tra từ “起源”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起源qǐ yuán
起源: khởi nguồn; bắt nguồn; đến từ
物种起源Wù zhǒng Qǐ yuán
物种起源: "Nguồn gốc các loài" của Charles Darwin
人类起源rén lèi qǐ yuán
人类起源: nguồn gốc loài người