Kết quả tra từ “起泡沫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起泡沫qǐ pào mò
起泡沫: sủi bọt; nổi bong bóng; sôi bọt (vì tức giận); sôi sục