Kết quả tra từ “起小”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起小qǐ xiǎo
起小: từ nhỏ
起小儿qǐ xiǎo r
起小儿: biến thể er hoá của 起小[qi3 xiao3]