Kết quả tra từ “起士”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起士qǐ shì
起士: pho mát (từ mượn) (Đài Loan)
起士蛋糕qǐ shì dàn gāo
起士蛋糕: bánh pho mát