Kết quả tra từ “起司”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起司qǐ sī
起司: phô mai (từ mượn) (Đài Loan)
起司蛋糕qǐ sī dàn gāo
起司蛋糕: bánh phô mai