Kết quả tra từ “赵晔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赵晔Zhào Yè
赵晔: Triệu Diệp, sử gia thời nhà Hán, tác giả của tác phẩm Lịch sử các nước Ngô và Việt 吳越春秋|吴越春秋