Kết quả tra từ “赵客”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赵客Zhào kè
赵客: hiệp sĩ nước Triệu; thuật ngữ chung cho hiệp sĩ giang hồ