Kết quả tra từ “赳”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赳jiū
赳: xem 赳赳[jiu1 jiu1]
赳赳jiū jiū
赳赳: một cách anh dũng; một cách hào hiệp
雄赳赳xióng jiū jiū
雄赳赳: một cách hùng dũng; một cách dũng cảm