Kết quả tra từ “走马章台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走马章台zǒu mǎ zhāng tái
走马章台: đi vào kỹ viện trên lưng ngựa (thành ngữ); đi thăm kỹ nữ