Kết quả tra từ “走马到任”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走马到任zǒu mǎ dào rèn
走马到任: xem 走馬上任|走马上任[zou3 ma3 shang4 ren4]