Kết quả tra từ “走红”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走红zǒu hóng
走红: được nổi tiếng; gặp may; may mắn; phát triển thuận lợi