Kết quả tra từ “走禽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走禽zǒu qín
走禽: nhóm chim không bay được như đà điểu (trước đây gọi là Cursores)