Kết quả tra từ “走投无路”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走投无路zǒu tóu wú lù
走投无路: rơi vào ngõ cụt (thành ngữ); ở trong tình thế khó khăn; đường cùng; tuyệt vọng