Kết quả tra từ “走弯路”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走弯路zǒu wān lù
走弯路: đi đường vòng; phí thời gian bằng cách dùng phương pháp không phù hợp