Kết quả tra từ “走兽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走兽zǒu shòu
走兽: (động vật) bốn chân; dã thú
飞禽走兽fēi qín zǒu shòu
飞禽走兽: chim chóc và muông thú; dã thú và chim trời