Kết quả tra từ “赫耳墨斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赫耳墨斯Hè ěr mò sī
赫耳墨斯: Hermes, trong thần thoại Hy Lạp, sứ giả của các vị thần