Kết quả tra từ “赫特河公国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赫特河公国Hè tè hé Gōng guó
赫特河公国: Công quốc Hutt River (trước đây là Tỉnh Hutt River)