Kết quả tra từ “赫斯提亚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赫斯提亚Hè sī tí yà
赫斯提亚: Hestia (nữ thần trong thần thoại Hy Lạp)