Kết quả tra từ “赫塞哥维纳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赫塞哥维纳Hè sè gē wéi nà
赫塞哥维纳: Herzegovina (Đài Loan)
波士尼亚与赫塞哥维纳Bō shì ní yà yǔ Hè sè gē wéi nà
波士尼亚与赫塞哥维纳: Bosnia và Herzegovina (Đài Loan)