Kết quả tra từ “赦令”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赦令shè lìng
赦令: ân xá; tha tội
特赦令tè shè lìng
特赦令: lệnh ân xá đặc biệt