Kết quả tra từ “赤贫如洗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赤贫如洗chì pín rú xǐ
赤贫如洗: nghèo rớt mồng tơi (thành ngữ); bần cùng