Kết quả tra từ “赤藓糖醇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赤藓糖醇chì xiǎn táng chún
赤藓糖醇: erythritol, một loại cồn đường