Kết quả tra từ “赤脚医生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赤脚医生chì jiǎo yī shēng
赤脚医生: bác sĩ chân đất; nông dân được đào tạo y tế cơ bản (Trung Quốc)