Kết quả tra từ “赤眉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赤眉Chì méi
赤眉: Xích Mi, nhóm nổi dậy tham gia lật đổ triều Tân 新朝[Xin1 chao2]