Kết quả tra từ “赤字累累”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赤字累累chì zì lěi lěi
赤字累累: nợ nần chồng chất; gánh nặng nợ nần