Kết quả tra từ “赤壁”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赤壁Chì bì
赤壁: Chibi, thành phố cấp huyện ở Xianning 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 shi4], Hồ Bắc; Chibi hay Xích Bích ở quận Huangzhou 黃州區|黄州区[Huang2 zhou1 qu1] của…
赤壁县Chì bì xiàn
赤壁县: huyện Xích Bích ở Hàm Ninh 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 shi4], Hồ Bắc
赤壁市Chì bì shì
赤壁市: Xích Bích, thành phố cấp huyện ở Hàm Ninh 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 shi4], Hồ Bắc; Xích Bích hay Xích Bích ở quận Hoàng Châu 黃州區|黄州区[Huang2 zhou1…
赤壁之战Chì bì zhī Zhàn
赤壁之战: Trận Xích Bích năm 208 tại Xích Bích, quận Hoàng Châu 黃州區|黄州区[Huang2 zhou1 qu1] thuộc thành phố Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], thất bại quyết…
小赤壁Xiǎo chì bì
小赤壁: Xích Bích Nhỏ, biệt danh của Bích Đàm 碧潭[Bi4 tan2], Tân Điếm, huyện Đài Bắc, Đài Loan