Kết quả tra từ “赢家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赢家yíng jiā
赢家: người thắng cuộc
赢家通吃yíng jiā tōng chī
赢家通吃: người thắng cuộc giành hết