Kết quả tra từ “赠与”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赠与zèng yǔ
赠与: biến thể của 贈予|赠予[zeng4 yu3]
赠与者zèng yǔ zhě
赠与者: người tặng