Kết quả tra từ “赞助”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赞助zàn zhù
赞助: hỗ trợ; giúp đỡ; tài trợ
赞助商zàn zhù shāng
赞助商: nhà tài trợ