Kết quả tra từ “赛场”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赛场sài chǎng
赛场: trường đua; sân (thi đấu điền kinh)
比赛场bǐ sài chǎng
比赛场: sân vận động; sân thi đấu