Kết quả tra từ “赚回来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赚回来zhuàn huí lai
赚回来: kiếm lại (tiền đã đầu tư, lãng phí, v.v.)