Kết quả tra từ “赘词”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赘词zhuì cí
赘词: lời nói thừa; chi tiết không cần thiết
冗赘词rǒng zhuì cí
冗赘词: lời thừa (ngôn ngữ học)