Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赖特”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
赖特Lài tè

赖特: Wright (tên)

Cụm từ
富布赖特fù bù lài tè

富布赖特: Fulbright (học bổng)

Cụm từ
奥尔布赖特Ào ěr bù lài tè

奥尔布赖特: Madeleine Albright (1937-), cựu Ngoại trưởng Mỹ

Cụm từ