Kết quả tra từ “赒急”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赒急zhōu jí
赒急: cứu trợ thảm họa
赒急扶困zhōu jí fú kùn
赒急扶困: cứu trợ thảm họa