Kết quả tra từ “赐顾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赐顾cì gù
赐顾: vinh dự được ai đó đến thăm; lui tới (một cửa hàng hoặc nhà hàng)