Kết quả tra từ “赏识”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赏识shǎng shí
赏识: đánh giá cao; nhận ra giá trị của điều gì đó; sự đánh giá cao