Kết quả tra từ “赎罪日”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赎罪日Shú zuì rì
赎罪日: Yom Kippur hoặc Ngày Lễ Chuộc Tội (lễ của người Do Thái)
赎罪日战争Shú zuì rì zhàn zhēng
赎罪日战争: cuộc chiến Yom Kippur tháng 10 năm 1973 giữa Israel và các nước láng giềng Ả Rập