Kết quả tra từ “赎价”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赎价shú jià
赎价: giá trả để chuộc một vật; (tôn giáo) giá trả để chuộc ai đó; tiền chuộc