Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赅”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
gāi

赅: hoàn chỉnh; đầy đủ

Từ vựng
赅括gāi kuò

赅括: xem 概括[gai4 kuo4]

Cụm từ
赅博gāi bó

赅博: biến thể của 該博|该博[gai1 bo2]

Cụm từ
言简意赅yán jiǎn yì gāi

言简意赅: ngắn gọn và đầy đủ (thành ngữ)

Thành ngữ