Kết quả tra từ “赅”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赅gāi
赅: hoàn chỉnh; đầy đủ
赅括gāi kuò
赅括: xem 概括[gai4 kuo4]
赅博gāi bó
赅博: biến thể của 該博|该博[gai1 bo2]
言简意赅yán jiǎn yì gāi
言简意赅: ngắn gọn và đầy đủ (thành ngữ)