Kết quả tra từ “资讯科技”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
资讯科技zī xùn kē jì
资讯科技: công nghệ thông tin; khoa học truyền thông