Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “资格”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
资格zī gé

资格: trình độ; người có thâm niên

Cụm từ
资格赛zī gé sài

资格赛: vòng loại (trong thể thao)

Cụm từ
老资格lǎo zī gé

老资格: lão luyện

Cụm từ
有资格yǒu zī gé

有资格: được quyền; đủ tiêu chuẩn; đủ trình độ

Cụm từ