Kết quả tra từ “资格”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
资格zī gé
资格: trình độ; người có thâm niên
资格赛zī gé sài
资格赛: vòng loại (trong thể thao)
老资格lǎo zī gé
老资格: lão luyện
有资格yǒu zī gé
有资格: được quyền; đủ tiêu chuẩn; đủ trình độ