Kết quả tra từ “资料介面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
资料介面zī liào jiè miàn
资料介面: giao diện dữ liệu
光纤分散式资料介面guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn
光纤分散式资料介面: giao diện dữ liệu phân tán sợi quang; FDDI