Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赀”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

赀: ước tính; phạt tiền (cổ); biến thể của 資|资[zi1]

Từ vựng
赀郎zī láng

赀郎: người mua một chức vụ công

Cụm từ
赀财zī cái

赀财: biến thể của 資財|资财[zi1 cai2]

Cụm từ
高赀gāo zī

高赀: chi phí cao

Cụm từ
捐赀juān zī

捐赀: biến thể của 捐資|捐资[juan1 zi1]

Cụm từ
家赀万贯jiā zī wàn guàn

家赀万贯: giàu có vô cùng

Cụm từ
不赀bù zī

不赀: không thể đo lường; không đếm xuể

Cụm từ