Kết quả tra từ “贼眉鼠眼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贼眉鼠眼zéi méi shǔ yǎn
贼眉鼠眼: mắt láo liên; trông gian xảo (thành ngữ)