Kết quả tra từ “贼头贼脑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贼头贼脑zéi tóu zéi nǎo
贼头贼脑: nghĩa đen: hành xử như kẻ trộm; lén lút; nham hiểm