Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贻笑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贻笑yí xiào

贻笑: nực cười; tự biến mình thành trò cười

Cụm từ
贻笑方家yí xiào fāng jiā

贻笑方家: một người mới khiến bản thân trở nên lố bịch; trở nên nực cười trước mặt chuyên gia

Cụm từ
贻笑大方yí xiào dà fāng

贻笑大方: tự biến mình thành trò cười; trở thành trò cười cho thiên hạ

Cụm từ